Hyundai H150 Euro 5: Thông số, các loại thùng và báo giá
Hyundai H150, còn được biết đến với tên New Porter H150, là mẫu xe tải nhẹ dành cho nhu cầu giao nhận hàng hóa và vận chuyển phục vụ kinh doanh. Phiên bản Euro 5 sử dụng động cơ D4CB dung tích 2.497 cc, kết hợp hộp số sàn 6 cấp và cabin 3 chỗ ngồi. Điểm đáng cân nhắc của dòng xe này là khả năng lựa chọn thùng phù hợp với mặt hàng, từ thùng lửng, mui bạt đến thùng kín, đông lạnh, ben tự đổ và cánh dơi.
Khi tìm hiểu xe tải Hyundai H150, người mua nên xem đồng thời cấu hình xe nền, thông số thùng và tải trọng cho phép của xe hoàn thiện. Đây là cơ sở để chọn đúng phương án đầu tư, thay vì chỉ so sánh giá bán ban đầu.
Hyundai H150 Euro 5 thùng lửng trong ảnh catalogue
Điểm nổi bật của Hyundai H150
New Porter H150 hướng đến người dùng cần một chiếc xe tải có kích thước gọn, cabin dễ sử dụng và nhiều lựa chọn thùng. Với chủ cửa hàng, hộ kinh doanh hoặc đơn vị giao nhận, việc chọn đúng thùng giúp tổ chức khâu bốc dỡ thuận tiện hơn và bảo vệ hàng hóa theo đặc tính từng mặt hàng.
Chiều dài cơ sở, tải trọng và kích thước thùng Hyundai H150
Chiều dài cơ sở xe nền: 2.640 mm. Cấu hình bánh xe 4 × 2, hai trục, cabin 3 chỗ ngồi theo catalogue. Chiều dài cơ sở khác với chiều dài lòng thùng.
Bảng dưới đây tổng hợp các cấu hình H150 tham khảo đã được đơn vị bán xe công bố. Mỗi dòng là một cấu hình riêng; không phải bảng xác nhận cho tất cả xe H150 Euro 5 đang bán.
| Loại thùng | Hàng cho phép chở (kg) | Khối lượng bản thân (kg) | Toàn bộ (kg) | Lòng thùng D × R × C (mm) |
|---|---|---|---|---|
| Lửng | 1.490 | 1.815 | 3.500 | 3.150 × 1.640 × 450 |
| Mui bạt | 1.490 | 1.815 | 3.500 | 3.130 × 1.680 × 580/1.760 |
| Kín Inox | 1.400 | 1.905 | 3.500 | 3.150 × 1.640 × 1.750 |
| Kín Composite | 1.400 | 1.905 | 3.500 | 3.150 × 1.640 × 1.750 |
| Đông lạnh | 1.325 | 1.980 | 3.500 | 3.000 × 1.590 × 1.720 |
| Cánh dơi | 1.250 | 2.055 | 3.500 | 3.170 × 1.640 × 1.730 |
| Ben tự đổ (*) | 1.400 | 1.905 | 3.500 | 2.400 × 1.700 × 400 |
Kích thước thùng mang tính tham khảo, thực tế có thể chênh lệch nhẹ tùy quy cách và đơn vị đóng thùng. Tải trọng hàng hóa và khối lượng toàn bộ áp dụng theo hồ sơ của từng xe.
Khối lượng bản thân là khối lượng xe hoàn thiện chưa chở hàng và người. Khối lượng toàn bộ gồm xe, người và hàng theo cấu hình được công bố; không phải tải hàng được phép chở. Thùng mui bạt có hai số chiều cao, cần đối chiếu bản vẽ để xác nhận chiều cao bửng và khoang hàng.
(*) Nguồn xe ben mô tả nền xe Euro 4, chỉ dùng tham khảo cấu hình thùng. Các dòng còn lại cũng cần đối chiếu hồ sơ xe Euro 5 đặt mua trước khi chốt thông số. Khác biệt tải trọng hoặc kích thước đáng kể giữa các nguồn có thể do khác cấu hình, không chỉ là sai lệch kích thước nhỏ.
Nguồn tham khảo từng cấu hình
Động cơ 2.497 cc
Động cơ A2 (D4CB) đạt công suất cực đại 130 PS tại 3.800 vòng/phút và mô-men xoắn 255 Nm tại 2.000 vòng/phút.
Hộp số sàn 6 cấp
Hộp số M6AR1 cho phép người lái lựa chọn cấp số theo tải hàng và điều kiện đường đi.
Cabin 3 chỗ ngồi
Trang bị điều hòa chỉnh tay, cửa sổ chỉnh điện, khóa cửa trung tâm và kết nối Radio/USB/Bluetooth.
Lựa chọn thùng theo công việc
Có thể tham khảo thùng lửng, mui bạt, kín, đông lạnh hoặc ben; thông số xe hoàn thiện cần đối chiếu theo từng cấu hình.
Ngoại thất Hyundai H150: Gọn gàng, chú trọng tính thực dụng
Hyundai H150 có kiểu cabin bo tròn, cụm đèn trước đặt hai bên và gương chiếu hậu bố trí ngoài cửa xe. Thiết kế này tạo diện mạo quen thuộc của dòng Porter, đồng thời giữ cách bố trí các chi tiết phục vụ công việc hàng ngày đơn giản, dễ tiếp cận.
Thiết kế ngoại thất Hyundai New Porter H150
Theo catalogue, xe nền có kích thước dài × rộng × cao 5.120 × 1.740 × 1.960 mm, chiều dài cơ sở 2.640 mm và bán kính vòng quay 5,4 m. Khi đóng thùng, chiều cao và kích thước tổng thể có thể thay đổi. Người mua cần kiểm tra xe hoàn thiện nếu thường xuyên ra vào kho, hầm, cổng xưởng hoặc điểm giao hàng có giới hạn kích thước.
Màu ngoại thất trong catalogue gồm trắng và xanh. Màu xe và cấu hình có thể cung cấp tại thời điểm đặt hàng cần được xác nhận khi nhận báo giá.
Nội thất Hyundai H150: Cabin 3 chỗ, tiện nghi thiết yếu
Khoang lái Hyundai H150 bố trí 3 chỗ ngồi, phù hợp với các chuyến giao hàng có thêm người đi cùng hỗ trợ bốc xếp. Bảng đồng hồ hiển thị những thông tin cần thiết cho người điều khiển. Vô-lăng có trợ lực và điều chỉnh gật gù giúp người lái lựa chọn tư thế sử dụng phù hợp.
Bảng đồng hồ Hyundai H150
Công tắc cửa sổ chỉnh điện Hyundai H150
Các tiện nghi được ghi trong catalogue gồm điều hòa chỉnh tay, cửa sổ chỉnh điện, khóa cửa trung tâm và hệ thống Radio/USB/Bluetooth. Với người thường xuyên giao hàng nhiều điểm trong ngày, đây là những trang bị phục vụ trực tiếp việc sử dụng xe.
Khi xem xe thực tế, nên thử tầm quan sát từ ghế lái, thao tác sang số, vị trí bàn đạp và khả năng làm mát cabin. Các phụ kiện như màn hình, camera hoặc thiết bị giám sát cần được xác nhận riêng trong báo giá, tránh nhầm với trang bị tiêu chuẩn.
Động cơ, hộp số và khung gầm Hyundai H150 Euro 5
Động cơ D4CB dung tích 2.497 cc
Hyundai H150 Euro 5 sử dụng động cơ A2 (D4CB), công suất cực đại 130 PS tại 3.800 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 255 Nm tại 2.000 vòng/phút. Catalogue giới thiệu hệ thống tuần hoàn khí thải EGR kết hợp bộ xúc tác và bộ lọc hạt trong hệ thống xử lý khí thải.
Động cơ D4CB trên Hyundai H150 Euro 5
Hộp số sàn 6 cấp
Hộp số M6AR1 có 6 cấp số tiến, cho phép chủ động chọn số theo tốc độ, tải hàng và độ dốc. Việc vận hành ở cấp số phù hợp, bảo dưỡng đúng hướng dẫn và bố trí hàng đúng tải là những yếu tố cần quan tâm trong quá trình khai thác xe.
Cần số sàn 6 cấp Hyundai H150
Hệ thống phanh và treo
Xe sử dụng phanh đĩa phía trước, phanh tang trống phía sau, dẫn động thủy lực hai dòng có trợ lực chân không. Hệ thống treo trước độc lập với thanh xoắn, thanh cân bằng và giảm chấn thủy lực; treo sau dạng phụ thuộc, sử dụng nhíp lá và giảm chấn thủy lực.
Bình nhiên liệu có dung tích 65 lít. Mức tiêu hao thực tế phụ thuộc tải hàng, cung đường, tình trạng xe và cách lái; không nên coi một con số tham khảo là mức tiêu hao cố định cho mọi điều kiện.
Các loại thùng Hyundai H150: Chọn theo hàng hóa
Chọn loại thùng nên bắt đầu từ hàng hóa thường chở, cách bốc dỡ và yêu cầu bảo quản. Cùng một nền xe Hyundai H150, vật liệu và kết cấu thùng có thể làm thay đổi khối lượng bản thân, tải trọng cho phép và kích thước xe hoàn thiện.
1. Hyundai H150 thùng lửng
Thùng lửng phù hợp với hàng hóa cần bốc dỡ từ nhiều phía, vật tư hoặc thiết bị không yêu cầu khoang kín. Thành thùng thấp giúp tiếp cận hàng thuận tiện, nhưng hàng hóa cần được chằng buộc phù hợp và che phủ khi cần. Khi đặt thùng, nên kiểm tra kết cấu sàn, chiều cao bửng và vị trí móc buộc.
Ảnh minh họa thùng lửng trên nền xe H150; cấu hình giao thực tế cần xác nhận.
2. Hyundai H150 thùng mui bạt
Thùng mui bạt phù hợp với hàng tiêu dùng, nông sản đóng kiện và nhu cầu giao nhận đa dạng. Kết cấu khung mui kết hợp bạt che tạo sự linh hoạt khi sử dụng. Cần xem kỹ cửa mở, cách tháo bạt, độ kín khi che và chiều cao lọt lòng để phù hợp với kiện hàng thực tế.
Ảnh minh họa thùng mui bạt trên nền xe H150; cấu hình giao thực tế cần xác nhận.
3. Hyundai H150 thùng kín Composite
Thùng kín tạo khoang hàng riêng, phù hợp với bưu kiện, hàng khô và hàng cần hạn chế tiếp xúc trực tiếp với mưa nắng, bụi bẩn. Khi chọn thùng Composite hoặc vật liệu khác, nên đối chiếu kết cấu vách, sàn và khóa cửa. Thùng kín thông thường không thay thế thùng đông lạnh khi hàng có yêu cầu về nhiệt độ.
Ảnh minh họa thùng kín composite trên nền xe H150; cấu hình giao thực tế cần xác nhận.
4. Hyundai H150 thùng đông lạnh
Thùng đông lạnh dành cho hàng cần kiểm soát nhiệt độ trong quá trình vận chuyển. Cấu hình cần lựa chọn đồng bộ giữa vách cách nhiệt, máy lạnh, thể tích khoang hàng và nhiệt độ yêu cầu. Người mua nên cung cấp loại hàng, thời gian vận chuyển và số lần mở cửa để được tư vấn đúng; tải trọng thực tế phải căn cứ hồ sơ xe hoàn thiện.
Ảnh minh họa thùng đông lạnh trên nền xe H150; cấu hình giao thực tế cần xác nhận.
5. Hyundai H150 thùng ben tự đổ
Thùng ben tự đổ phù hợp với một số nhu cầu vận chuyển vật liệu rời có yêu cầu dỡ hàng bằng cơ cấu nâng thùng. Cần kiểm tra dung tích thùng, cơ cấu nâng, tải trọng cho phép và điều kiện mặt bằng khi làm việc. Không áp dụng thông số tải trọng của thùng lửng cho xe ben nếu chưa đối chiếu hồ sơ cấu hình.
Ảnh minh họa thùng ben tự đổ trên nền xe H150; cấu hình giao thực tế cần xác nhận.
6. Hyundai H150 thùng cánh dơi
Thùng cánh dơi có các cánh mở lên phía trên, tạo khoảng tiếp cận hàng từ bên hông. Kiểu mở này phù hợp với nhu cầu bốc dỡ từ nhiều phía hoặc bố trí quầy hàng lưu động theo thiết kế được phê duyệt.
Khi chọn thùng, cần chốt kích thước lọt lòng dài × rộng × cao, khẩu độ cửa mở, cơ cấu giữ cánh và tải trọng cho phép của xe hoàn thiện. Kích thước của thùng kín thông thường không mặc định áp dụng cho thùng cánh dơi.
Hyundai H150 thùng cánh dơi mở hông; ảnh minh họa đã xử lý chữ quảng cáo.
Phân biệt: Cánh dơi mô tả kiểu mở thùng; Composite mô tả vật liệu vách. Thùng cánh dơi cũng có thể dùng vách Composite tùy thiết kế. Ảnh cánh dơi ở đây không được dùng để xác nhận vật liệu Composite.
| Loại thùng | Nhu cầu tham khảo | Nội dung cần chốt |
|---|---|---|
| Lửng | Vật tư, hàng dễ bốc dỡ từ nhiều phía | Sàn, bửng, móc chằng hàng |
| Mui bạt | Hàng tiêu dùng, hàng đóng kiện | Khung mui, bạt, cửa mở |
| Kín Composite | Bưu kiện, hàng khô | Vật liệu vách, độ kín, khóa cửa |
| Đông lạnh | Hàng cần kiểm soát nhiệt độ | Máy lạnh, cách nhiệt, nhiệt độ làm việc |
| Ben | Vật liệu rời phù hợp | Cơ cấu nâng, dung tích, tải trọng |
| Cánh dơi | Bốc dỡ bên hông, quầy hàng lưu động | Kích thước lọt lòng, cơ cấu giữ cánh, cửa mở |
Thông số kỹ thuật Hyundai H150 Euro 5
Bảng dưới đây tổng hợp theo catalogue New Porter H150 Euro 5. Các số liệu khối lượng và kích thước không dùng thay cho hồ sơ của từng xe đã đóng thùng.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên xe | New Porter H150 Euro 5 |
| Kích thước xe nền (D × R × C) | 5.120 × 1.740 × 1.960 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.640 mm |
| Vết bánh trước / sau | 1.485 / 1.320 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 130 mm |
| Công thức bánh xe | 4 × 2 |
| Khối lượng bản thân theo catalogue | 1.530 kg |
| Khối lượng toàn bộ theo catalogue | 3.500 kg |
| Số chỗ ngồi | 3 |
| Động cơ | A2 (D4CB) |
| Dung tích xi-lanh | 2.497 cc |
| Công suất cực đại | 130 PS / 3.800 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 255 Nm / 2.000 vòng/phút |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Hộp số | M6AR1, số sàn 6 cấp |
| Dung tích bình nhiên liệu | 65 lít |
| Bán kính vòng quay | 5,4 m |
| Lốp trước / sau | 195/70R15C / 145R13C |
| Phanh trước / sau | Đĩa / tang trống |
| Màu ngoại thất theo catalogue | Trắng, xanh |
Lưu ý tải trọng: Không lấy 3.500 kg trừ 1.530 kg rồi xem kết quả là tải hàng được phép chở. Cần tính đến cấu hình hoàn thiện và đối chiếu tải trọng cho phép trên hồ sơ xe. Kích thước lòng thùng, tải trọng hàng và khối lượng bản thân sau đóng thùng phải được xác nhận theo đúng phiên bản đặt mua.
Giá xe Hyundai H150 và cách nhận báo giá theo cấu hình
Giá xe Hyundai H150 cần được xác định theo loại thùng, vật liệu, trang bị bổ sung và thời điểm đặt hàng. Một báo giá hữu ích nên tách rõ xe nền, phần thùng, phụ kiện và các khoản chi phí liên quan để người mua dễ đối chiếu giữa các phương án.
| Cấu hình cần báo giá | Giá bán |
|---|---|
| Hyundai H150 thùng lửng | Liên hệ theo cấu hình |
| Hyundai H150 thùng mui bạt | Liên hệ theo cấu hình |
| Hyundai H150 thùng kín composite | Liên hệ theo cấu hình |
| Hyundai H150 thùng đông lạnh | Liên hệ theo cấu hình |
| Hyundai H150 thùng ben tự đổ | Liên hệ theo cấu hình |
| Hyundai H150 thùng cánh dơi | Liên hệ theo cấu hình |
Để nhận phương án phù hợp, anh/chị hãy cung cấp loại hàng thường chở, khối lượng mỗi chuyến, kích thước kiện hàng, yêu cầu thùng và nơi đăng ký xe. Nếu cần mua trả góp, nên trao đổi thêm số tiền dự kiến trả trước và khả năng thanh toán hàng tháng để xem xét phương án cụ thể.
Trước khi chốt xe, cần thống nhất cấu hình thùng, phụ kiện đi kèm, thời gian giao dự kiến và phạm vi bảo hành của xe, thùng cùng thiết bị lắp thêm. Tồn kho và lịch giao phải được xác nhận tại thời điểm đặt hàng.
Câu hỏi thường gặp về Hyundai H150
Hyundai H150 sử dụng động cơ gì?
Phiên bản Euro 5 trong catalogue sử dụng động cơ A2 (D4CB), dung tích 2.497 cc, công suất cực đại 130 PS tại 3.800 vòng/phút và mô-men xoắn 255 Nm tại 2.000 vòng/phút.
Hyundai H150 có hộp số mấy cấp?
Xe sử dụng hộp số sàn M6AR1 với 6 cấp số tiến theo catalogue Euro 5.
Hyundai H150 chở được bao nhiêu hàng?
Tải trọng hàng cho phép phụ thuộc cấu hình thùng và hồ sơ xe hoàn thiện. Cần đối chiếu thông số đúng xe đặt mua, không sử dụng khối lượng toàn bộ 3.500 kg làm tải trọng hàng.
Nên chọn H150 thùng kín hay mui bạt?
Thùng kín phù hợp khi cần khoang hàng riêng để hạn chế mưa nắng và bụi. Mui bạt phù hợp với nhu cầu giao nhận linh hoạt. Lựa chọn cuối cùng phụ thuộc loại hàng, cách bốc dỡ và kích thước kiện.
Thùng kín và thùng đông lạnh có giống nhau không?
Không. Thùng đông lạnh cần kết cấu cách nhiệt và thiết bị làm lạnh phù hợp. Thùng kín thông thường không bảo đảm nhiệt độ bảo quản cho hàng lạnh.
Giá Hyundai H150 đã bao gồm thùng chưa?
Điều này phụ thuộc phạm vi từng báo giá. Khi so sánh, cần hỏi rõ giá xe nền hay xe đã đóng thùng, vật liệu thùng, thuế và các chi phí liên quan.
Tư vấn chọn Hyundai H150 phù hợp công việc
Một chiếc Hyundai H150 phù hợp cần đáp ứng đúng lượng hàng, điều kiện giao nhận và yêu cầu bảo quản. Hãy bắt đầu từ công việc thực tế, sau đó đối chiếu thùng, tải trọng và chi phí đầu tư để chọn phương án sử dụng lâu dài.
Liên hệ để trao đổi nhu cầu, nhận thông số thùng và báo giá cho cấu hình anh/chị đang quan tâm.
Thông số tham khảo từ catalogue Hyundai New Porter H150 Euro 5. Hình ảnh minh họa; trang bị và cấu hình xe thực tế cần xác nhận khi đặt hàng.







